黑
Hán Việt: hắc
黑 (hēi) nghĩa là: đen; tối
Ý nghĩa của 黑
黑 (hēi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đen; tối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: black; dark; (loanword) to hack.
💡 Mẹo dùng: 黑色 = màu đen; 天黑 = trời tối.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đen" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 黑
他的头发很黑。
Tā de tóufa hěn hēi.
Tóc anh ấy rất đen.
天黑了,我们回家吧。
Tiān hēi le, wǒmen huí jiā ba.
Trời tối rồi, chúng ta về nhà thôi.