hào
Hán Việt: hào

号 (hào) nghĩa là: ngày (trong tháng); số

Ý nghĩa của

(hào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngày (trong tháng); số. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ordinal number; day of a month; mark.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ dùng 号 chỉ ngày, văn viết dùng 日.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngày (trong tháng)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

今天是五月一号。
Jīntiān shì wǔ yuè yī hào.
Hôm nay là ngày một tháng năm.
我们在三号房间。
Wǒmen zài sān hào fángjiān.
Chúng tôi ở phòng số ba.

Từ liên quan