黑板
Hán Việt: hắc bản
黑板 (hēi bǎn) nghĩa là: bảng đen; bảng
Ý nghĩa của 黑板
黑板 (hēi bǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảng đen; bảng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: blackboard; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 块.
Lượng từ đi kèm: 块
Đếm là 一块黑板, không phải 一黑板. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hắc bản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảng đen" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 黑板
老师在黑板上写字。
Lǎoshī zài hēibǎn shàng xiě zì.
Thầy giáo viết chữ trên bảng.
请把黑板擦干净。
Qǐng bǎ hēibǎn cā gānjìng.
Hãy lau sạch bảng đi.