乌黑
Hán Việt: ô hắc
乌黑 (wū hēi) nghĩa là: đen nhánh; đen sì; đen tuyền
Ý nghĩa của 乌黑
乌黑 (wū hēi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đen nhánh; đen sì; đen tuyền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: jet-black; dark.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh mức độ đen, hay tả tóc, mắt, mây.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ô hắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đen nhánh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 乌黑
她有一头乌黑的长发。
Tā yǒu yì tóu wūhēi de chángfà.
Cô ấy có mái tóc dài đen nhánh.
天空乌黑,快要下雨了。
Tiānkōng wūhēi, kuài yào xià yǔ le.
Bầu trời đen kịt, sắp mưa rồi.