kuài
Hán Việt: khoái

快 (kuài) nghĩa là: nhanh; sắp; mau

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(kuài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhanh; sắp; mau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rapid; quick; speed.

💡 Mẹo dùng: 快……了 = sắp …; trái nghĩa 慢.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khoái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
快十二点了。
Kuài shí'èr diǎn le.
Sắp mười hai giờ rồi.

Từ liên quan