尽快
jǐn kuài
Hán Việt: tận khoái

尽快 (jǐn kuài) nghĩa là: càng sớm càng tốt; nhanh nhất có thể

Ý nghĩa của 尽快

尽快 (jǐn kuài) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là càng sớm càng tốt; nhanh nhất có thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: as quickly as possible; as soon as possible; with all speed.

💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ; phân biệt với 尽量 là cố hết sức.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tận khoái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "càng sớm càng tốt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 尽快

请你尽快回复我。
Qǐng nǐ jǐnkuài huífù wǒ.
Xin bạn trả lời tôi sớm nhất có thể.
我们要尽快完成工作。
Wǒmen yào jǐnkuài wánchéng gōngzuò.
Chúng tôi phải hoàn thành công việc càng sớm càng tốt.

Từ liên quan