爽快
Hán Việt: sảng khoái
爽快 (shuǎng kuai) nghĩa là: sảng khoái; dễ chịu; thẳng thắn, dứt khoát
Ý nghĩa của 爽快
爽快 (shuǎng kuai) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sảng khoái; dễ chịu; thẳng thắn, dứt khoát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: refreshed; rejuvenated; frank and straightforward.
💡 Mẹo dùng: Vừa tả cảm giác dễ chịu, vừa tả tính cách thẳng thắn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sảng khoái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sảng khoái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 爽快
他答应得很爽快。
Tā dāying de hěn shuǎngkuai.
Anh ấy nhận lời rất dứt khoát.
洗完澡身上特别爽快。
Xǐ wán zǎo shēnshang tèbié shuǎngkuai.
Tắm xong người rất sảng khoái.