痛快
Hán Việt: thống khoái
痛快 (tòng kuài) nghĩa là: sảng khoái; thoải mái; dứt khoát
Ý nghĩa của 痛快
痛快 (tòng kuài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sảng khoái; thoải mái; dứt khoát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: overjoyed; delighted; happily.
💡 Mẹo dùng: 痛快 vừa chỉ vui thỏa thích, vừa chỉ tính cách dứt khoát, không do dự.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thống khoái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sảng khoái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 痛快
今天玩得真痛快。
Jīntiān wán de zhēn tòngkuài.
Hôm nay chơi thật sảng khoái.
他很痛快地答应了我。
Tā hěn tòngkuài de dāying le wǒ.
Anh ấy đã đồng ý với tôi rất dứt khoát.