让
Hán Việt: nhượng
让 (ràng) nghĩa là: để cho; bảo; khiến; nhường
Ý nghĩa của 让
让 (ràng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là để cho; bảo; khiến; nhường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to yield; to permit; to let sb do sth.
💡 Mẹo dùng: 让 + người + động từ: bảo/để ai làm gì (câu cầu khiến).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "để cho" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 让
妈妈让我早点儿回家。
Māma ràng wǒ zǎodiǎnr huí jiā.
Mẹ bảo tôi về nhà sớm một chút.
你的书让我看看。
Nǐ de shū ràng wǒ kànkan.
Sách của bạn để tôi xem một chút.