转让
Hán Việt: chuyển nhượng
转让 (zhuǎn ràng) nghĩa là: chuyển nhượng; sang nhượng; nhượng lại
Ý nghĩa của 转让
转让 (zhuǎn ràng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyển nhượng; sang nhượng; nhượng lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: transfer (technology; goods etc); conveyancing (property).
💡 Mẹo dùng: 转让 là chuyển quyền sở hữu, thường có hợp đồng kèm theo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chuyển nhượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyển nhượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 转让
他把店铺转让给了朋友。
Tā bǎ diànpù zhuǎnràng gěile péngyou.
Anh ấy đã sang nhượng cửa hàng cho bạn.
这项技术不能随便转让。
Zhè xiàng jìshù bù néng suíbiàn zhuǎnràng.
Công nghệ này không thể tùy tiện chuyển nhượng.