正在
Hán Việt: chính tại
正在 (zhèng zài) nghĩa là: đang
Ý nghĩa của 正在
正在 (zhèng zài) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in the process of (doing something or happening); while (doing).
💡 Mẹo dùng: 正在 + động từ (+ 呢); tương đương 在.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính tại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 正在
我正在吃饭,你等一下。
Wǒ zhèngzài chī fàn, nǐ děng yíxià.
Tôi đang ăn cơm, bạn đợi một chút.
他正在看电视呢。
Tā zhèngzài kàn diànshì ne.
Anh ấy đang xem ti vi.