反正
fǎn zhèng
Hán Việt: phản chính

反正 (fǎn zhèng) nghĩa là: dù sao; đằng nào cũng

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 反正

反正 (fǎn zhèng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là dù sao; đằng nào cũng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: anyway; in any case; to come over from the enemy's side.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ; thường đi với 不管/无论.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phản chính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dù sao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 反正

反正我不去,你自己决定吧。
Fǎnzhèng wǒ bú qù, nǐ zìjǐ juédìng ba.
Dù sao tôi cũng không đi, bạn tự quyết định đi.
不管你信不信,反正我信。
Bùguǎn nǐ xìn bu xìn, fǎnzhèng wǒ xìn.
Bất kể bạn tin hay không, đằng nào tôi cũng tin.

Từ liên quan