实在
Hán Việt: thực tại
实在 (shí zài) nghĩa là: thực sự; quả thực; thật thà
Ý nghĩa của 实在
实在 (shí zài) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực sự; quả thực; thật thà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: really; actually; indeed.
💡 Mẹo dùng: Phó từ nhấn mạnh; làm tính từ nghĩa là thật thà (他很实在).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thực tại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực sự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 实在
我实在太累了。
Wǒ shízài tài lèi le.
Tôi thực sự quá mệt rồi.
这个问题实在不好回答。
Zhège wèntí shízài bù hǎo huídá.
Câu hỏi này quả thực khó trả lời.