chà
Hán Việt: sai

差 (chà) nghĩa là: kém; tồi; thiếu; kém (giờ)

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(chà) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kém; tồi; thiếu; kém (giờ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to differ from; to fall short of; lacking.

💡 Mẹo dùng: chà = kém, thiếu; chā = sai số; chāi = 出差 (đi công tác).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kém" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他的成绩比较差。
Tā de chéngjì bǐjiào chà.
Thành tích của anh ấy khá kém.
现在差五分八点。
Xiànzài chà wǔ fēn bā diǎn.
Bây giờ là tám giờ kém năm.

Từ liên quan