时差
shí chā
Hán Việt: thời sai

时差 (shí chā) nghĩa là: chênh lệch múi giờ; lệch giờ

Ý nghĩa của 时差

时差 (shí chā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chênh lệch múi giờ; lệch giờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: time difference; time lag; jet lag.

💡 Mẹo dùng: 倒时差 = điều chỉnh lại đồng hồ sinh học sau chuyến bay dài.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thời sai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chênh lệch múi giờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 时差

中国和越南没有时差。
Zhōngguó hé Yuènán méiyǒu shíchā.
Trung Quốc và Việt Nam không có chênh lệch múi giờ.
他刚回国,还在倒时差。
Tā gāng huíguó, hái zài dǎo shíchā.
Anh ấy vừa về nước, vẫn đang điều chỉnh lệch múi giờ.

Từ liên quan