偏差
Hán Việt: thiên sai
偏差 (piān chā) nghĩa là: sai lệch; sai số; chệch hướng
Ý nghĩa của 偏差
偏差 (piān chā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sai lệch; sai số; chệch hướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bias; deviation.
💡 Mẹo dùng: Chỉ độ chệch so với chuẩn; hay nói 出现偏差, 纠正偏差.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên sai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sai lệch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 偏差
测量结果有一点偏差。
Cèliáng jiéguǒ yǒu yìdiǎn piānchā.
Kết quả đo có một chút sai lệch.
执行政策时出现了偏差。
Zhíxíng zhèngcè shí chūxiànle piānchā.
Khi thực hiện chính sách đã xuất hiện sai lệch.