出差
Hán Việt: xuất sai
出差 (chū chāi) nghĩa là: đi công tác
Ý nghĩa của 出差
出差 (chū chāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi công tác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go on an official or business trip.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 出了一个月的差; 差 đọc chāi, không đọc chà.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất sai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi công tác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出差
我下周要去上海出差。
Wǒ xià zhōu yào qù Shànghǎi chūchāi.
Tuần sau tôi phải đi Thượng Hải công tác.
他经常去国外出差。
Tā jīngcháng qù guówài chūchāi.
Anh ấy thường xuyên đi công tác nước ngoài.