céng
Hán Việt: tầng

层 (céng) nghĩa là: tầng; lớp

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) lượng từ 🏠 Nhà cửa & đồ vật

Ý nghĩa của

(céng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là tầng; lớp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: layer; stratum; laminated.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ chỉ tầng nhà (三层楼) hoặc lớp (一层纸).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tầng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tầng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我住在十八层。
Wǒ zhù zài shíbā céng.
Tôi ở tầng mười tám.
这个蛋糕有三层。
Zhège dàngāo yǒu sān céng.
Chiếc bánh này có ba tầng.

Từ liên quan