相差
Hán Việt: tương sai
相差 (xiāng chà) nghĩa là: chênh lệch; cách nhau; khác nhau
Ý nghĩa của 相差
相差 (xiāng chà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chênh lệch; cách nhau; khác nhau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to differ; discrepancy between.
💡 Mẹo dùng: Sau 相差 có thể là con số cụ thể: 相差三岁, 相差十度.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tương sai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chênh lệch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 相差
两个人的成绩相差很大。
Liǎng ge rén de chéngjì xiāngchà hěn dà.
Thành tích của hai người chênh lệch rất lớn.
两地的气温相差十度。
Liǎng dì de qìwēn xiāngchà shí dù.
Nhiệt độ hai nơi chênh nhau mười độ.