低
Hán Việt: đê
低 (dī) nghĩa là: thấp; cúi (đầu)
Ý nghĩa của 低
低 (dī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thấp; cúi (đầu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: low; beneath; to lower (one's head).
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 高. 矮 chỉ chiều cao người/vật, 低 chỉ mức độ, vị trí.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 低
今天温度很低。
Jīntiān wēndù hěn dī.
Hôm nay nhiệt độ rất thấp.
他低着头不说话。
Tā dī zhe tóu bù shuōhuà.
Anh ấy cúi đầu không nói gì.