降低
Hán Việt: giáng đê
降低 (jiàng dī) nghĩa là: hạ thấp; giảm; hạ
Ý nghĩa của 降低
降低 (jiàng dī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạ thấp; giảm; hạ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reduce; to lower; to bring down.
💡 Mẹo dùng: 降低 dùng với mức độ, giá cả, tiêu chuẩn; 减少 dùng với số lượng. Trái nghĩa 提高.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáng đê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạ thấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 降低
商店降低了水果的价格。
Shāngdiàn jiàngdī le shuǐguǒ de jiàgé.
Cửa hàng đã hạ giá hoa quả.
多运动可以降低生病的可能。
Duō yùndòng kěyǐ jiàngdī shēngbìng de kěnéng.
Vận động nhiều có thể giảm khả năng mắc bệnh.