地方
Hán Việt: địa phương
地方 (dì fang) nghĩa là: nơi; chỗ; địa phương
Ý nghĩa của 地方
地方 (dì fang) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nơi; chỗ; địa phương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: area; place; space.
💡 Mẹo dùng: Đọc dìfang = nơi chốn; dìfāng = địa phương (trái nghĩa 中央).
Lượng từ đi kèm: 处
Đếm là 一处地方, không phải 一地方. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "địa phương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nơi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 地方
这个地方我以前来过。
Zhège dìfang wǒ yǐqián lái guo.
Nơi này trước đây tôi từng đến.
你住在什么地方?
Nǐ zhù zài shénme dìfang?
Bạn sống ở đâu?