关系
Hán Việt: quan hệ
关系 (guān xì) nghĩa là: quan hệ; mối quan hệ; liên quan
Ý nghĩa của 关系
关系 (guān xì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quan hệ; mối quan hệ; liên quan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: variant of 關係|关系[guān xì].
💡 Mẹo dùng: 没关系 = không sao; 有关系 = có liên quan.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quan hệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quan hệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 关系
他们俩的关系很好。
Tāmen liǎ de guānxì hěn hǎo.
Quan hệ của hai người họ rất tốt.
没关系,我不忙。
Méi guānxì, wǒ bù máng.
Không sao, tôi không bận.