联系
Hán Việt: liên hệ
联系 (lián xì) nghĩa là: liên lạc; liên hệ; mối liên hệ
Ý nghĩa của 联系
联系 (lián xì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là liên lạc; liên hệ; mối liên hệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: connection; contact; relation.
💡 Mẹo dùng: 跟/和 + ai + 联系; 联系方式 = cách liên lạc; 保持联系 = giữ liên lạc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liên hệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liên lạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 联系
有事请跟我联系。
Yǒu shì qǐng gēn wǒ liánxì.
Có việc gì hãy liên lạc với tôi.
我们已经很久没联系了。
Wǒmen yǐjīng hěn jiǔ méi liánxì le.
Chúng tôi đã lâu không liên lạc rồi.