关心
guān xīn
Hán Việt: quan tâm

关心 (guān xīn) nghĩa là: quan tâm; để ý

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 关心

关心 (guān xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quan tâm; để ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to care for sth; caring; concerned.

💡 Mẹo dùng: 关心 + người/việc. Phân biệt với 关系 (quan hệ).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quan tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quan tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 关心

老师很关心学生。
Lǎoshī hěn guānxīn xuésheng.
Thầy giáo rất quan tâm học sinh.
谢谢你的关心。
Xièxie nǐ de guānxīn.
Cảm ơn sự quan tâm của bạn.

Từ liên quan