体系
Hán Việt: thể hệ
体系 (tǐ xì) nghĩa là: hệ thống; thể chế; chỉnh thể
Ý nghĩa của 体系
体系 (tǐ xì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hệ thống; thể chế; chỉnh thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: system; setup.
💡 Mẹo dùng: Chỉ hệ thống lớn có chỉnh thể: 教育体系, 理论体系.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个体系, không phải 一体系. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thể hệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hệ thống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 体系
这个国家的教育体系很完善。
Zhège guójiā de jiàoyù tǐxì hěn wánshàn.
Hệ thống giáo dục của nước này rất hoàn thiện.
公司建立了新的管理体系。
Gōngsī jiànlì le xīn de guǎnlǐ tǐxì.
Công ty đã xây dựng hệ thống quản lý mới.