关
Hán Việt: quan
关 (guān) nghĩa là: đóng; tắt; khép
Ý nghĩa của 关
关 (guān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đóng; tắt; khép. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mountain pass; to close; to shut.
💡 Mẹo dùng: 关门, 关灯, 关电脑. Trái nghĩa: 开.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 关
出门前请关灯。
Chūmén qián qǐng guān dēng.
Trước khi ra ngoài hãy tắt đèn.
商店已经关门了。
Shāngdiàn yǐjīng guānmén le.
Cửa hàng đã đóng cửa rồi.