关键
guān jiàn
Hán Việt: quan kiện

关键 (guān jiàn) nghĩa là: mấu chốt; then chốt; điểm quan trọng nhất

Ý nghĩa của 关键

关键 (guān jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mấu chốt; then chốt; điểm quan trọng nhất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: crucial point; crux; key.

💡 Mẹo dùng: 关键是… = điều quan trọng là…; 关键时刻 = thời khắc quyết định. Cũng làm tính từ.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个关键, không phải 一关键. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quan kiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mấu chốt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 关键

关键是你自己想不想做。
Guānjiàn shì nǐ zìjǐ xiǎng bù xiǎng zuò.
Mấu chốt là bản thân bạn có muốn làm hay không.
这是一个关键的问题。
Zhè shì yí ge guānjiàn de wèntí.
Đây là một vấn đề then chốt.

Từ liên quan