旧
Hán Việt: cựu
旧 (jiù) nghĩa là: cũ; cũ kỹ
Ý nghĩa của 旧
旧 (jiù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cũ; cũ kỹ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: old; opposite: new 新; former.
💡 Mẹo dùng: 旧 chỉ đồ vật cũ; người già dùng 老. Trái nghĩa với 新.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cựu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cũ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 旧
这辆车太旧了。
Zhè liàng chē tài jiù le.
Chiếc xe này cũ quá rồi.
我不想穿旧衣服。
Wǒ bù xiǎng chuān jiù yīfu.
Tôi không muốn mặc quần áo cũ.