仍旧
réng jiù
Hán Việt: nhưng cựu

仍旧 (réng jiù) nghĩa là: vẫn; vẫn như cũ; vẫn còn

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 仍旧

仍旧 (réng jiù) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vẫn; vẫn như cũ; vẫn còn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: still (remaining); to remain (the same); yet.

💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 仍然, nhưng 仍旧 nhấn mạnh giữ nguyên như trước.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhưng cựu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 仍旧

他仍旧住在那座老房子里。
Tā réngjiù zhù zài nà zuò lǎo fángzi lǐ.
Anh ấy vẫn sống trong ngôi nhà cũ đó.
天气仍旧很冷。
Tiānqì réngjiù hěn lěng.
Thời tiết vẫn rất lạnh.

Từ liên quan