陈旧
Hán Việt: trần cựu
陈旧 (chén jiù) nghĩa là: cũ kỹ; lạc hậu; lỗi thời
Ý nghĩa của 陈旧
陈旧 (chén jiù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cũ kỹ; lạc hậu; lỗi thời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: old-fashioned.
💡 Mẹo dùng: Mang nghĩa chê; dùng cho đồ vật, quan niệm, phương pháp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trần cựu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cũ kỹ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 陈旧
这些设备已经十分陈旧了。
Zhèxiē shèbèi yǐjīng shífēn chénjiù le.
Những thiết bị này đã vô cùng cũ kỹ.
他的观念有些陈旧。
Tā de guānniàn yǒuxiē chénjiù.
Quan niệm của ông ấy hơi lỗi thời.