依旧
Hán Việt: y cựu
依旧 (yī jiù) nghĩa là: vẫn như cũ; vẫn thế; y như xưa
Ý nghĩa của 依旧
依旧 (yī jiù) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vẫn như cũ; vẫn thế; y như xưa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: as before; still.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 仍然 nhưng mang màu sắc văn viết hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "y cựu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vẫn như cũ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 依旧
多年过去,他依旧那么年轻。
Duōnián guòqù, tā yījiù nàme niánqīng.
Nhiều năm trôi qua, anh ấy vẫn trẻ như thế.
这里的风景依旧那么美。
Zhèlǐ de fēngjǐng yījiù nàme měi.
Phong cảnh nơi đây vẫn đẹp như xưa.