希望
Hán Việt: hi vọng
希望 (xī wàng) nghĩa là: hi vọng; mong; mong muốn
Ý nghĩa của 希望
希望 (xī wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hi vọng; mong; mong muốn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wish for; to desire; hope CL:個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ (有希望 = có hi vọng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hi vọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hi vọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 希望
我希望明天天气好。
Wǒ xīwàng míngtiān tiānqì hǎo.
Tôi mong ngày mai thời tiết đẹp.
希望你早点儿好起来。
Xīwàng nǐ zǎodiǎnr hǎo qǐlái.
Mong bạn sớm khỏe lại.