口
Hán Việt: khẩu
口 (kǒu) nghĩa là: miệng; cửa; lượng từ (nhân khẩu, ngụm)
Ý nghĩa của 口
口 (kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là miệng; cửa; lượng từ (nhân khẩu, ngụm). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mouth; classifier for things with mouths (people; domestic animals.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ đếm người trong nhà (几口人) và ngụm, miếng (一口水). 门口 = cửa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "miệng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 口
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có bốn người.
他喝了一口水。
Tā hē le yì kǒu shuǐ.
Anh ấy uống một ngụm nước.