楼
Hán Việt: lâu
楼 (lóu) nghĩa là: tòa nhà; tầng; lầu
Ý nghĩa của 楼
楼 (lóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tòa nhà; tầng; lầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: house with more than 1 story; storied building; floor.
💡 Mẹo dùng: 上楼 = lên lầu, 下楼 = xuống lầu, 楼上/楼下 = tầng trên/tầng dưới.
Lượng từ đi kèm: 层
Đếm là 一层楼, không phải 一楼. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lâu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tòa nhà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 楼
我家住在五楼。
Wǒ jiā zhù zài wǔ lóu.
Nhà tôi ở tầng năm.
这座楼有二十层。
Zhè zuò lóu yǒu èrshí céng.
Tòa nhà này có hai mươi tầng.