Hán Việt: mã

马 (mǎ) nghĩa là: ngựa

Ý nghĩa của

(mǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngựa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: horse; horse or cavalry piece in Chinese chess; knight in Western chess.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 匹. 骑马 = cưỡi ngựa. 马 cũng là một họ phổ biến.
Lượng từ đi kèm: 匹pi
Đếm là 一匹pi马, không phải 一马. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngựa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他从小就会骑马。
Tā cóngxiǎo jiù huì qí mǎ.
Anh ấy biết cưỡi ngựa từ nhỏ.
那匹马跑得很快。
Nà pǐ mǎ pǎo de hěn kuài.
Con ngựa kia chạy rất nhanh.

Từ liên quan