热情
Hán Việt: nhiệt tình
热情 (rè qíng) nghĩa là: nhiệt tình; nồng nhiệt; niềm nở
Ý nghĩa của 热情
热情 (rè qíng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiệt tình; nồng nhiệt; niềm nở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cordial; enthusiastic; passion.
💡 Mẹo dùng: 对 + ai + 热情 = nhiệt tình với ai. Cũng là danh từ: 有热情.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiệt tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiệt tình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 热情
这里的人都很热情。
Zhèlǐ de rén dōu hěn rèqíng.
Người ở đây đều rất nhiệt tình.
她热情地欢迎客人。
Tā rèqíng de huānyíng kèrén.
Cô ấy niềm nở đón khách.