爱情
Hán Việt: ái tình
爱情 (ài qíng) nghĩa là: tình yêu; ái tình
Ý nghĩa của 爱情
爱情 (ài qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tình yêu; ái tình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: romance; love (romantic).
💡 Mẹo dùng: Chỉ tình yêu nam nữ; tình yêu nói chung (gia đình, quê hương) dùng 爱.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个爱情, không phải 一爱情. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ái tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tình yêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 爱情
这是一个关于爱情的故事。
Zhè shì yí ge guānyú àiqíng de gùshi.
Đây là một câu chuyện về tình yêu.
爱情需要两个人一起努力。
Àiqíng xūyào liǎng ge rén yìqǐ nǔlì.
Tình yêu cần hai người cùng cố gắng.