同情
Hán Việt: đồng tình
同情 (tóng qíng) nghĩa là: thông cảm; thương cảm; đồng cảm
Ý nghĩa của 同情
同情 (tóng qíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông cảm; thương cảm; đồng cảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sympathize with; sympathy.
💡 Mẹo dùng: Khác tiếng Việt: 同情 là thương cảm, không phải đồng ý.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đồng tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông cảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 同情
我很同情他的遭遇。
Wǒ hěn tóngqíng tā de zāoyù.
Tôi rất thương cảm cho hoàn cảnh của anh ấy.
她不需要别人的同情。
Tā bù xūyào biéren de tóngqíng.
Cô ấy không cần sự thương hại của người khác.