表情
biǎo qíng
Hán Việt: biểu tình

表情 (biǎo qíng) nghĩa là: nét mặt; vẻ mặt; biểu cảm

Ý nghĩa của 表情

表情 (biǎo qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nét mặt; vẻ mặt; biểu cảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (facial) expression; to express one's feelings; expression.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa hiện đại: 表情 (包) = nhãn dán, ảnh chế khi nhắn tin.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "biểu tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nét mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 表情

看他的表情,好像很不高兴。
Kàn tā de biǎoqíng, hǎoxiàng hěn bù gāoxìng.
Nhìn vẻ mặt anh ấy, hình như rất không vui.
她脸上没有任何表情。
Tā liǎn shàng méiyǒu rènhé biǎoqíng.
Trên mặt cô ấy không có chút biểu cảm nào.

Từ liên quan