事情
Hán Việt: sự tình
事情 (shì qing) nghĩa là: việc; chuyện; sự việc
Ý nghĩa của 事情
事情 (shì qing) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là việc; chuyện; sự việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: affair; matter; thing.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ 件. Khẩu ngữ có thể rút gọn thành 事 (有事).
Lượng từ đi kèm: 件
Đếm là 一件事情, không phải 一事情. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sự tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "việc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 事情
我今天有很多事情。
Wǒ jīntiān yǒu hěn duō shìqing.
Hôm nay tôi có rất nhiều việc.
这件事情很重要。
Zhè jiàn shìqing hěn zhòngyào.
Chuyện này rất quan trọng.