热闹
Hán Việt: nhiệt náo
热闹 (rè nao) nghĩa là: náo nhiệt; nhộn nhịp; đông vui
Ý nghĩa của 热闹
热闹 (rè nao) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là náo nhiệt; nhộn nhịp; đông vui. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bustling with noise and excitement; lively.
💡 Mẹo dùng: 闹 đọc nhẹ. 看热闹 = xem cho vui, hóng chuyện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiệt náo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "náo nhiệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 热闹
春节的时候街上很热闹。
Chūnjié de shíhou jiē shàng hěn rènao.
Dịp Tết trên phố rất náo nhiệt.
我们一起去看热闹吧。
Wǒmen yìqǐ qù kàn rènao ba.
Chúng ta cùng đi xem cho vui đi.