伞
Hán Việt: tản
伞 (sǎn) nghĩa là: ô; dù
Ý nghĩa của 伞
伞 (sǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ô; dù. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: umbrella; parasol.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 把. 雨伞 = ô che mưa, 打伞 = che ô.
Lượng từ đi kèm: 把 bǎ
Đếm là 一把伞, không phải 一伞. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 伞
外面下雨了,带上伞吧。
Wàimiàn xià yǔ le, dài shang sǎn ba.
Ngoài trời mưa rồi, mang ô theo nhé.
我今天忘了带伞。
Wǒ jīntiān wàng le dài sǎn.
Hôm nay tôi quên mang ô rồi.