生气
Hán Việt: sinh khí
生气 (shēng qì) nghĩa là: tức giận; giận; bực mình
Ý nghĩa của 生气
生气 (shēng qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tức giận; giận; bực mình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: angry; mad; offended.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 生 + ai + 的气 = giận ai. 对/跟 + ai + 生气.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sinh khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tức giận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 生气
你别让妈妈生气。
Nǐ bié ràng māma shēngqì.
Con đừng làm mẹ giận.
别生我的气,好吗?
Bié shēng wǒ de qì, hǎo ma?
Đừng giận tôi, được không?