网球
Hán Việt: võng cầu
网球 (wǎng qiú) nghĩa là: quần vợt; tennis; bóng quần vợt
Ý nghĩa của 网球
网球 (wǎng qiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quần vợt; tennis; bóng quần vợt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tennis.
💡 Mẹo dùng: 打网球 = chơi quần vợt; 网球场 = sân quần vợt.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个网球, không phải 一网球. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "võng cầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quần vợt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 网球
我周末常常打网球。
Wǒ zhōumò chángcháng dǎ wǎngqiú.
Cuối tuần tôi thường chơi quần vợt.
她是一名网球运动员。
Tā shì yì míng wǎngqiú yùndòngyuán.
Cô ấy là một vận động viên quần vợt.