táng
Hán Việt: đường

糖 (táng) nghĩa là: đường; kẹo

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(táng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đường; kẹo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sugar; sweets; candy.

💡 Mẹo dùng: Vừa là đường vừa là kẹo; 糖果 = kẹo.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一颗糖, không phải 一糖. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我喝咖啡不放糖。
Wǒ hē kāfēi bú fàng táng.
Tôi uống cà phê không bỏ đường.
孩子们都爱吃糖。
Háizimen dōu ài chī táng.
Bọn trẻ đều thích ăn kẹo.

Từ liên quan