糖葫芦
Hán Việt: đường hồ lô
糖葫芦 (táng hú lu) nghĩa là: kẹo hồ lô; táo gai xiên tẩm đường
Ý nghĩa của 糖葫芦
糖葫芦 (táng hú lu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kẹo hồ lô; táo gai xiên tẩm đường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sugar-coated Chinese hawthorn fruit on a stick; tanghulu.
💡 Mẹo dùng: Món ăn vặt truyền thống Trung Quốc, còn gọi là 冰糖葫芦.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đường hồ lô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kẹo hồ lô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 糖葫芦
小孩子最喜欢吃糖葫芦。
Xiǎo háizi zuì xǐhuan chī tánghúlu.
Trẻ con thích ăn kẹo hồ lô nhất.
冬天街上到处有卖糖葫芦的。
Dōngtiān jiē shàng dàochù yǒu mài tánghúlu de.
Mùa đông trên phố đâu đâu cũng có người bán kẹo hồ lô.