太阳
Hán Việt: thái dương
太阳 (tài yáng) nghĩa là: mặt trời; nắng
Ý nghĩa của 太阳
太阳 (tài yáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mặt trời; nắng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sun.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个太阳, không phải 一太阳. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thái dương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mặt trời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 太阳
今天太阳很大。
Jīntiān tàiyáng hěn dà.
Hôm nay nắng rất to.
太阳从东边出来。
Tàiyáng cóng dōngbian chūlái.
Mặt trời mọc ở đằng đông.