征求
zhēng qiú
Hán Việt: trưng cầu

征求 (zhēng qiú) nghĩa là: hỏi xin; trưng cầu; lấy ý kiến

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 征求

征求 (zhēng qiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hỏi xin; trưng cầu; lấy ý kiến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to solicit; to seek; to request (opinions.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 意见, 建议; mang sắc thái trang trọng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trưng cầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hỏi xin" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 征求

我想征求你的意见。
Wǒ xiǎng zhēngqiú nǐ de yìjiàn.
Tôi muốn hỏi xin ý kiến của bạn.
公司正在征求大家的建议。
Gōngsī zhèngzài zhēngqiú dàjiā de jiànyì.
Công ty đang lấy ý kiến đóng góp của mọi người.

Từ liên quan