照相机
Hán Việt: chiếu tương cơ
照相机 (zhào xiàng jī) nghĩa là: máy ảnh
Ý nghĩa của 照相机
照相机 (zhào xiàng jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là máy ảnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: camera; 架; 部.
💡 Mẹo dùng: Nói tắt: 相机.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个照相机, không phải 一照相机. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiếu tương cơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "máy ảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 照相机
我买了一个新照相机。
Wǒ mǎi le yí ge xīn zhàoxiàngjī.
Tôi mua một chiếc máy ảnh mới.
别忘了带照相机。
Bié wàng le dài zhàoxiàngjī.
Đừng quên mang máy ảnh.